Chẳng phải đâu cũng phải tai
Direct English translation
Even if it is not the place, it still has to bear the disaster.
Equivalent English version
To be the scapegoat
Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc người không phải thủ phạm hay không đáng chịu trách nhiệm lại bị vạ lây, gánh hậu quả oan uổng vì liên lụy. Cách nói dùng "đâu" làm ý nghĩa khái quát hơn, nhấn vào cảnh không đúng chỗ, không đúng người mà vẫn phải chịu.
English explanation
Refers to a situation where the wrong person ends up suffering the punishment or consequences instead of the one truly at fault. This variant uses broader wording to stress that blame falls in the wrong place, causing unjust collateral harm.